spring balance
/'spriɳ'bæləns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cân lò xo: Một loại dụng cụ đo lường dùng để xác định trọng lượng hoặc lực. Nguyên lý hoạt động dựa trên sự giãn ra hoặc co lại của một lò xo khi có vật tác động. Độ biến dạng của lò xo tỷ lệ với trọng lượng của vật, được chỉ thị trên một thang chia độ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The shopkeeper used a spring balance to weigh the fruit. (Người bán hàng đã dùng một cái cân lò xo để cân trái cây.)
- A spring balance is often used in physics experiments to measure force. (Cân lò xo thường được sử dụng trong các thí nghiệm vật lý để đo lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To calibrate a spring balance": Hiệu chuẩn một cân lò xo.
- It is important to calibrate the spring balance regularly for accurate measurements. (Việc hiệu chuẩn cân lò xo thường xuyên là rất quan trọng để có số đo chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
- Spring scale: (danh từ) Một tên gọi khác của "spring balance", cũng có nghĩa là cân lò xo.
- Force gauge: (danh từ) Đồng hồ đo lực, một thiết bị có nguyên lý tương tự dùng để đo lực kéo hoặc đẩy.
Từ đồng nghĩa
- Newton meter (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật): Đồng hồ đo lực Newton, thường dùng để đo lực thay vì khối lượng.
danh từ
- cân lò xo