spring balance

/'spriɳ'bæləns/
Học thuật
Thân thiện
spring balance

A student uses a spring balance to weigh an apple in science class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cân lò xo: Một loại dụng cụ đo lường dùng để xác định trọng lượng hoặc lực. Nguyên hoạt động dựa trên sự giãn ra hoặc co lại của một lò xo khi vật tác động. Độ biến dạng của lò xo tỷ lệ với trọng lượng của vật, được chỉ thị trên một thang chia độ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The shopkeeper used a spring balance to weigh the fruit. (Người bán hàng đã dùng một cái cân lò xo để cân trái cây.)
    • A spring balance is often used in physics experiments to measure force. (Cân lò xo thường được sử dụng trong các thí nghiệm vật để đo lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To calibrate a spring balance": Hiệu chuẩn một cân lò xo.
    • It is important to calibrate the spring balance regularly for accurate measurements. (Việc hiệu chuẩn cân lò xo thường xuyên rất quan trọng để số đo chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Spring scale: (danh từ) Một tên gọi khác của "spring balance", cũng có nghĩa cân lò xo.
  • Force gauge: (danh từ) Đồng hồ đo lực, một thiết bị nguyên tương tự dùng để đo lực kéo hoặc đẩy.
Từ đồng nghĩa
  • Newton meter (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật): Đồng hồ đo lực Newton, thường dùng để đo lực thay vì khối lượng.
spring balance

A student uses a spring balance to weigh an apple in science class.

danh từ
  1. cân lò xo